龍勝

lóng shèng long thắng

Hán Việt: long thắng · Pinyin: lóng shèng

Tổng quan

long thắng (人名)龍樹菩薩之異名。舊譯曰龍樹。新譯曰龍猛。龍勝,龍猛,名異義同。大藏經目錄曰:「順中論二卷,龍勝菩薩造,無著菩薩釋。」釋氏稽古略一曰:「龍樹大士,西天竺人也,亦名龍勝。」見龍樹條。☸

Cấu tạo: (long) + (thắng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui long thắng (人名)龍樹菩薩之異名。舊譯曰龍樹。新譯曰龍猛。龍勝,龍猛,名異義同。大藏經目錄曰:「順中論二卷,龍勝菩薩造,無著菩薩釋。」釋氏稽古略一曰:「龍樹大士,西天竺人也,亦名龍勝。」見龍樹條。☸

Eng

  • CC-CEDICT see 龍勝各族自治縣|龙胜各族自治县[Long2 sheng4 Ge4 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
  • Cihui see 龍勝各族自治縣|龙胜各族自治县