龍腦

lóng nǎo long não

Hán Việt: long não · Pinyin: lóng nǎo

Tổng quan

long não

Cấu tạo: (long) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui long não

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 龙脑树树干中的一种有机化合物。白色晶体,有类似樟脑的香气。也可用人工合成制得。中医学上称冰片”。有旋光性。主要供药用,有清热、止痛作用。

Eng

  • Cihui 龍腦 óngnǎo n. <chem.> borneol; borneo camphor