龍腰 lóng yāo · long yêu Hán Việt: long yêu · Pinyin: lóng yāo Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 腰 (yêu)Pinyinlóng yāoHán Việtlong yêuCấu tạo龍 + 腰 · long + yêu nghĩa thành phần: long + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指龙身; 琴名。Tân Hoa Tự Điển 1.借指龙身。 2.琴名。