龍膋

lóng liáo long liêu

Hán Việt: long liêu · Pinyin: lóng liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种如鱼鳔的纸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种如鱼鳔的纸。