龍膏 lóng gāo · long cao Hán Việt: long cao · Pinyin: lóng gāo Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 膏 (cao)Pinyinlóng gāoHán Việtlong caoCấu tạo龍 + 膏 · long + cao nghĩa thành phần: long + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中龙的脂膏; 指蜡烛; 指灵妙的仙药; 美酒名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中龙的脂膏。 2.指蜡烛。 3.指灵妙的仙药。 4.美酒名。