龍舄

lóng xì long tích

Hán Việt: long tích · Pinyin: lóng xì

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绣龙的鞋子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绣龙的鞋子。