龍輿

lóng yú long dư

Hán Việt: long dư · Pinyin: lóng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + 輿 (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高大轩敞的车舆; 由龙拉的车舆; 天子的车舆; 借指皇帝; 指皇帝的统治区。舆,舆地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高大轩敞的车舆。 2.由龙拉的车舆。 3.天子的车舆。 4.借指皇帝。 5.指皇帝的统治区。舆,舆地。