龍船

lóng chuán long thuyền

Hán Việt: long thuyền · Pinyin: lóng chuán

Tổng quan

thuyền rồng (dùng trong lễ hội端午, lễ hội Thuyền Rồng) thuyền rồng。裝飾成龍形的船, 有的地區端午節用來舉行划船競賽。

Cấu tạo: (long) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyền rồng (dùng trong lễ hội端午, lễ hội Thuyền Rồng) thuyền rồng。裝飾成龍形的船, 有的地區端午節用來舉行划船競賽。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刻飾成龍形的船。也稱為「龍舟」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装饰成龙形的船,有的地区端午节用来举行划船竞赛。

Eng

  • CC-CEDICT dragon boat (used at 端午[Duan1 wu3], the Dragon Boat Festival)
  • Cihui dragon boat (used at 端午, the Dragon Boat Festival)