龍節

lóng jié long tiết

Hán Việt: long tiết · Pinyin: lóng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 龙形符节; 泛指奉王命出使者所持之节; 竹节。亦借指竹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.龙形符节。 2.泛指奉王命出使者所持之节。 3.竹节。亦借指竹。