龍芽 lóng yá · long nha Hán Việt: long nha · Pinyin: lóng yá Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 芽 (nha)Pinyinlóng yáHán Việtlong nhaCấu tạo龍 + 芽 · long + nha nghĩa thành phần: long + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茶名; 指竹笋。Tân Hoa Tự Điển 1.茶名。 2.指竹笋。