龍草 lóng cǎo · long thảo Hán Việt: long thảo · Pinyin: lóng cǎo Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 草 (thảo)Pinyinlóng cǎoHán Việtlong thảoCấu tạo龍 + 草 · long + thảo nghĩa thành phần: long + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水草名。即水荭。Tân Hoa Tự Điển 1.水草名。即水荭。