龍荒

lóng huāng long hoang

Hán Việt: long hoang · Pinyin: lóng huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漠北。龙,指匈奴祭天处龙城;荒,谓荒服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漠北。龙,指匈奴祭天处龙城;荒,谓荒服。