龍蒸

lóng zhēng long chưng

Hán Việt: long chưng · Pinyin: lóng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (chưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指升腾的云气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指升腾的云气。