龙藏

long tàng

Hán Việt: long tàng

Tổng quan

long tạng (雜語)龍宮之經藏也。禪宗龜鑑曰:「庭前柏子話,龍藏所未有底。」☸

Cấu tạo: (long) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui long tạng (雜語)龍宮之經藏也。禪宗龜鑑曰:「庭前柏子話,龍藏所未有底。」☸