龍藻 lóng zǎo · long tảo Hán Việt: long tảo · Pinyin: lóng zǎo Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 藻 (tảo)Pinyinlóng zǎoHán Việtlong tảoCấu tạo龍 + 藻 · long + tảo nghĩa thành phần: long + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龙形纹; 奇丽的辞藻。Tân Hoa Tự Điển 1.龙形纹。 2.奇丽的辞藻。