龙虎窑 long hổ diêu Hán Việt: long hổ diêu Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 虎 (hổ) + 窑 (diêu)Hán Việtlong hổ diêuCấu tạo龙 + 虎 + 窑 · long + hổ + diêu nghĩa thành phần: long + hổ + diêu