龍蠔 lóng háo · long hào Hán Việt: long hào · Pinyin: lóng háo Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 蠔 (hào)Pinyinlóng háoHán Việtlong hàoCấu tạo龍 + 蠔 · long + hào nghĩa thành phần: long + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斑蝥的别名。见明李时珍《本草纲目.虫二.斑蝥》。Tân Hoa Tự Điển 1.斑蝥的别名。见明李时珍《本草纲目.虫二.斑蝥》。