龍蟄 lóng zhé · long trập Hán Việt: long trập · Pinyin: lóng zhé Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 蟄 (trập)Pinyinlóng zhéHán Việtlong trậpCấu tạo龍 + 蟄 · long + trập nghĩa thành phần: long + trập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓阳气潜藏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓阳气潜藏。