龍血

lóng xuè long huyết

Hán Việt: long huyết · Pinyin: lóng xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (huyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指死于战争者之血。 2.龙血树树干分泌的红色树脂。参见"龙血树"。