龍衣

lóng yī long y

Hán Việt: long y · Pinyin: lóng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子的袍服; 喻指盖屋的茅草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子的袍服。 2.喻指盖屋的茅草。