龍豆

lóng dòu long đậu

Hán Việt: long đậu · Pinyin: lóng dòu

Tổng quan

đậu rồng | đậu đũa

Cấu tạo: (long) + (đậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đậu rồng | đậu đũa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 续断的别名。见明李时珍《本草纲目.草四.续断》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.续断的别名。见明李时珍《本草纲目.草四.续断》。

Eng

  • CC-CEDICT dragon bean|long bean
  • Cihui dragon bean; long bean