龍質 lóng zhì · long chất Hán Việt: long chất · Pinyin: lóng zhì Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 質 (chất)Pinyinlóng zhìHán Việtlong chấtCấu tạo龍 + 質 · long + chất nghĩa thành phần: long + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指好的竹子。Tân Hoa Tự Điển 1.指好的竹子。