龍趨

lóng qū long xu

Hán Việt: long xu · Pinyin: lóng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如龙奔趋。形容迅疾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如龙奔趋。形容迅疾。