龍足

lóng zú long túc

Hán Việt: long túc · Pinyin: lóng zú

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指皇帝的踪迹; 喻必不可少的。与"蛇足"相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝的踪迹。 2.喻必不可少的。与"蛇足"相对。