龍躍

lóng yuè long dược

Hán Việt: long dược · Pinyin: lóng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻王者兴起。语本《易.干》"见龙在田……或跃在渊。" 2.喻纵横驰骋,奋发有为; 飞驶貌; 腾飞貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻王者兴起。语本《易.干》"见龙在田……或跃在渊。" 2.喻纵横驰骋,奋发有为。 3.飞驶貌。 4.腾飞貌。