龍躔

lóng chán long triền

Hán Việt: long triền · Pinyin: lóng chán

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (triền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝皇颁发的历法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝皇颁发的历法。