龍輀 lóng ér · long nhi Hán Việt: long nhi · Pinyin: lóng ér Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 輀 (nhi)Pinyinlóng érHán Việtlong nhiCấu tạo龍 + 輀 · long + nhi nghĩa thành phần: long + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"龙辸"; 帝王的丧车。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"龙辸"。 2.帝王的丧车。