龍轉 lóng zhuǎn · long chuyển Hán Việt: long chuyển · Pinyin: lóng zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 轉 (chuyển)Pinyinlóng zhuǎnHán Việtlong chuyểnCấu tạo龍 + 轉 · long + chuyển nghĩa thành phần: long + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘旋曲折貌。Tân Hoa Tự Điển 1.盘旋曲折貌。