龍轅 lóng yuán · long viên Hán Việt: long viên · Pinyin: lóng yuán Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 轅 (viên)Pinyinlóng yuánHán Việtlong viênCấu tạo龍 + 轅 · long + viên nghĩa thành phần: long + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指龙驾的车。Tân Hoa Tự Điển 1.指龙驾的车。