龍逸 lóng yì · long dật Hán Việt: long dật · Pinyin: lóng yì Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 逸 (dật)Pinyinlóng yìHán Việtlong dậtCấu tạo龍 + 逸 · long + dật nghĩa thành phần: long + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓贤人隐逸。Tân Hoa Tự Điển 1.谓贤人隐逸。