龍韜
long thao
Hán Việt: long thao · Pinyin: lóng tāo
Tổng quan
chiến lược và chiến thuật quân sự | thị vệ hoàng gia
Nghĩa
Việt
- Cihui chiến lược và chiến thuật quân sự | thị vệ hoàng gia
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 原是六韜的篇名。後泛指兵書、兵法。唐.錢起〈送崔校書從軍〉詩:「寧唯玉劍報知己,更有龍韜佐師律。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 太公望兵法《六韬》之一。泛指兵法﹑战略; 古宫廷禁卫羽林军的别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.太公望兵法《六韬》之一。泛指兵法﹑战略。 2.古宫廷禁卫羽林军的别名。
Eng
- CC-CEDICT military strategy and tactics|the imperial guard
- Cihui military strategy and tactics/the imperial guard