龙额侯

lóng é hóu long ngạch hầu

Hán Việt: long ngạch hầu · Pinyin: lóng é hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (ngạch) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"龙额侯"。亦作"龙雒侯"; 侯名『韩说﹑韩增曾封此侯; 泛指宠幸之臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"龙额侯"。亦作"龙雒侯"。 2.侯名『韩说﹑韩增曾封此侯。 3.泛指宠幸之臣。