龍顏

lóng yán long nhan

Hán Việt: long nhan · Pinyin: lóng yán

Tổng quan

mặt rồng

Cấu tạo: (long) + (nhan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt rồng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓眉骨圆起。《史记.高祖本纪》﹕"高祖为人﹐隆准而龙颜﹐美须髯﹐左股有七十二黑子。"晋潘岳《西征赋》﹕"造长山而慷慨﹐伟龙颜之英主。"后因用以指帝王的容貌; 借指帝王; 谓鱼头如龙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓眉骨圆起。《史记.高祖本纪》﹕"高祖为人﹐隆准而龙颜﹐美须髯﹐左股有七十二黑子。"晋潘岳《西征赋》﹕"造长山而慷慨﹐伟龙颜之英主。"后因用以指帝王的容貌。 2.借指帝王。 3.谓鱼头如龙。