龙额侯 lóng é hóu · long ngạch hầu Hán Việt: long ngạch hầu · Pinyin: lóng é hóu Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 额 (ngạch) + 侯 (hầu)Pinyinlóng é hóuHán Việtlong ngạch hầuCấu tạo龙 + 额 + 侯 · long + ngạch + hầu nghĩa thành phần: long + ngạch + hầu