龍香

lóng xiāng long hương

Hán Việt: long hương · Pinyin: lóng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常绿乔木。高可达30米。木材淡黄褐色﹐细致,有芳香,可提炼芳香剂。也称垂柏; 砚名; 即龙涎香; 御香。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.常绿乔木。高可达30米。木材淡黄褐色﹐细致,有芳香,可提炼芳香剂。也称垂柏。 2.砚名。 3.即龙涎香。 4.御香。