龍香劑 lóng xiāng jì · long hương tề Hán Việt: long hương tề · Pinyin: lóng xiāng jì Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 香 (hương) + 劑 (tề)Pinyinlóng xiāng jìHán Việtlong hương tềCấu tạo龍 + 香 + 劑 · long + hương + tề nghĩa thành phần: long + hương + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名墨名。Tân Hoa Tự Điển 1.名墨名。