龍騎

lóng qí long kị

Hán Việt: long kị · Pinyin: lóng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天子的坐骑; 威武勇猛的骑兵; 龙拉的车骑,仙车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指天子的坐骑。 2.威武勇猛的骑兵。 3.龙拉的车骑,仙车。