龍骸

lóng hái long hài

Hán Việt: long hài · Pinyin: lóng hái

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 龙的遗骨。喻嶙峋的山石﹑树枝等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.龙的遗骨。喻嶙峋的山石﹑树枝等。