龍魚

lóng yú long ngư

Hán Việt: long ngư · Pinyin: lóng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即龙鲤。一说指鲵鱼,人鱼; 古国名; 道教符箓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即龙鲤。一说指鲵鱼,人鱼。 2.古国名。 3.道教符箓。