龍鶴 lóng hè · long hạc Hán Việt: long hạc · Pinyin: lóng hè Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 鶴 (hạc)Pinyinlóng hèHán Việtlong hạcCấu tạo龍 + 鶴 · long + hạc nghĩa thành phần: long + hạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龙与鹤; 指仙人的坐骑。Tân Hoa Tự Điển 1.龙与鹤。 2.指仙人的坐骑。