龍麝 lóng shè · long xạ Hán Việt: long xạ · Pinyin: lóng shè Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 麝 (xạ)Pinyinlóng shèHán Việtlong xạCấu tạo龍 + 麝 · long + xạ nghĩa thành phần: long + xạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龙涎香与麝香的并称; 泛指香料。Tân Hoa Tự Điển 1.龙涎香与麝香的并称。 2.泛指香料。