龕壁 kān bì · kham bích Hán Việt: kham bích · Pinyin: kān bì Tổng quan Cấu tạo: 龕 (kham) + 壁 (bích)Pinyinkān bìHán Việtkham bíchCấu tạo龕 + 壁 · kham + bích nghĩa thành phần: kham + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 壁龛。Tân Hoa Tự Điển 1.壁龛。