龕子

kān zi kham tử

Hán Việt: kham tử · Pinyin: kān zi

Tổng quan

Cấu tạo: (kham) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僧徒的塔状盛尸器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧徒的塔状盛尸器。