龕定

kān dìng kham định

Hán Việt: kham định · Pinyin: kān dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (kham) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓战胜﹑平定。龛,通"戡"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓战胜﹑平定。龛,通"戡"。