龕居

kān jū kham cư

Hán Việt: kham cư · Pinyin: kān jū

Tổng quan

Cấu tạo: (kham) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以石龛为居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以石龛为居。