龕座 kān zuò · kham tọa Hán Việt: kham tọa · Pinyin: kān zuò Tổng quan Cấu tạo: 龕 (kham) + 座 (tọa)Pinyinkān zuòHán Việtkham tọaCấu tạo龕 + 座 · kham + tọa nghĩa thành phần: kham + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放神主的龛。Tân Hoa Tự Điển 1.放神主的龛。