龕暴

kān bào kham bạo

Hán Việt: kham bạo · Pinyin: kān bào

Tổng quan

Cấu tạo: (kham) + (bạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"龛虣"; 平定暴乱。龛,通"戡"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"龛虣"。 2.平定暴乱。龛,通"戡"。