龕火 kān huǒ · kham hỏa Hán Việt: kham hỏa · Pinyin: kān huǒ Tổng quan Cấu tạo: 龕 (kham) + 火 (hỏa)Pinyinkān huǒHán Việtkham hỏaCấu tạo龕 + 火 · kham + hỏa nghĩa thành phần: kham + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 壁龛中的灯火。Tân Hoa Tự Điển 1.壁龛中的灯火。