龕燈 kān dēng · kham đăng Hán Việt: kham đăng · Pinyin: kān dēng Tổng quan Cấu tạo: 龕 (kham) + 燈 (đăng)Pinyinkān dēngHán Việtkham đăngCấu tạo龕 + 燈 · kham + đăng nghĩa thành phần: kham + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"龛镫"; 佛龛﹑神龛前的长明灯。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"龛镫"。 2.佛龛﹑神龛前的长明灯。