龕牖

kān yǒu kham dũ

Hán Việt: kham dũ · Pinyin: kān yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (kham) + (dũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窗形的石龛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.窗形的石龛。